monitor lizard
Định nghĩa
Danh từ: - Kỳ đà: "Monitor lizard" là một loại thằn lằn lớn, ăn thịt, sống ở các vùng nhiệt đới của châu Phi, châu Á và châu Úc. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ truyền thuyết cho rằng loài thằn lằn này có thể cảnh báo con người về sự hiện diện của cá sấu.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ đà được biết đến với chiếc lưỡi dài chẻ đôi và móng vuốt sắc nhọn.)
- (Trong một số nền văn hóa, kỳ đà được coi là một món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monitor lizard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc văn hóa dân gian, đặc biệt khi nói về các loài bò sát lớn ở vùng nhiệt đới.
- The Komodo dragon is the largest species of monitor lizard. (Rồng Komodo là loài kỳ đà lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Monitor (danh từ): dạng rút gọn thông tục của "monitor lizard", dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- We saw a huge monitor near the river. (Chúng tôi thấy một con kỳ đà lớn gần sông.)
Từ đồng nghĩa
- Goanna: tên gọi phổ biến cho kỳ đà ở Úc.
- The goanna is a type of monitor lizard found in Australia. (Goanna là một loại kỳ đà được tìm thấy ở Úc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monitor lizard", nhưng có thể dùng:
- Watch out for (cảnh giác với): Tourists are advised to watch out for monitor lizards in the national park. (Du khách được khuyên nên cảnh giác với kỳ đà trong công viên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "monitor lizard", nhưng có thể liên tưởng đến:
- A lizard in the sun: ám chỉ sự lười biếng hoặc thư giãn, nhưng không phải là thành ngữ cố định.